STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
1 |
Triết học Mác-Lênin (Marxist-Leninist Philosophy) |
4 |
2 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Marxist-Leninist Political Economics) |
6 |
3 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (Scientific Socialism) |
3 |
4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (History of Vietnam’s Communist Party) |
3 |
5 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh’s Thoughts) |
2 |
7.1.2. Khoa học xã hội |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
6 |
Xã hội học (Sociology) |
2 |
7 |
Pháp luật đại cương (Basic Law) |
2 |
8 |
Luật kinh tế (Economic Law) |
2 |
9 |
Kinh tế ngành (Industrial Economics) |
2 |
7.1.3. Ngoại ngữ |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
10 |
Ngoại ngữ đại cương (Basic Foreign Languages) |
7 |
7.1.4. Toán-Tin học – Khoa học tự nhiên |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
11 |
Toán cao cấp (Advanced Mathematics) |
5 |
12 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán (Basic Statistics and Probability Theory) |
3 |
13 |
Tin học đại cương (Basic Informatics) |
3 |
14 |
Phương pháp định lượng trong kinh tế (Quantitative methods in economics) |
3 |
7.1.5. Giáo dục thể chất |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
15 |
Giáo dục thể chất (Physical Education) |
5 |
7.1.6. Giáo dục quốc phòng |
STT |
Học phần |
|
16 |
Giáo dục quốc phòng (Military Education) |
4 tuần |
7.2. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp:
7.2.1. Kiến thức cơ sở
7.2.1.1. Kiến thức cơ sở khối ngành |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
17 |
Kinh tế vi mô I (Microeconomics I) |
3 |
18 |
Kinh tế vĩ mô I (Macroeconomics I) |
3 |
7.2.1.2. Kiến thức cơ sở ngành |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
19 |
Nguyên lý kế toán (Principles of Accounting) |
3 |
20 |
Marketing căn bản (Principles of Marketing) |
3 |
21 |
Kinh tế lượng (Econometrics) |
3 |
7.2.2. Kiến thức ngành chính
7.2.2.1 Kiến thức chung của ngành chính |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
22 |
Quản trị học (Management) |
3 |
23 |
Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management) |
3 |
24 |
Quản trị tài chính (Financial Management) |
3 |
25 |
Quản trị Marketing (Marketing Management) |
3 |
26 |
Quản trị chiến lược (Strategic Management) |
3 |
7.2.2.2. Kiến thức chuyên sâu của ngành chính |
STT |
Học phần |
Số tín chỉ |
27 |
Kinh tế quốc tế (International Economics) |
3 |
28 |
Quản trị kinh doanh quốc tế (International Business Management) |
3 |
29 |
Kinh doanh xuất nhập khẩu (Import-Export Business) |
3 |
30 |
Đầu tư quốc tế (International Investment) |
2 |
31 |
Vận tải và bảo hiểm trong kinh doanh xuất nhập khẩu (Transportation and Insurance in Export – Import Business) |
3 |
32 |
Marketing quốc tế (International Marketing) |
2 |
7.2.3. Kiến thức bổ trợ |
STT |
Học phần bắt buộc |
Số tín chỉ |
33 |
Kế toán tài chính (Financial Accounting) |
3 |
34 |
Kế toán quản trị (Management Accounting) |
2 |
35 |
Nghiên cứu Marketing (Marketing Research) |
3 |
36 |
Thống kê kinh doanh (Business Statistics) |
2 |
37 |
Ngoại ngữ chuyên ngành (Foreign Languages for Specific Purposes) |
6 |
38 |
Luật thương mại quốc tế (International Business Laws) |
2 |
39 |
Thanh toán và tài chính trong Thương mại quốc tế (Payment and Finance on International Trade) |
3 |
40 |
Quy tắc và định chế thương mại toàn cầu
(Global Trade Rules and Institutions) |
2 |
41 |
Sở hữu công nghiệp và chuyển giao công nghệ
(Industrial Property Rights and Technology Transfer) |
2 |
STT |
Học phần tự chọn
(sinh viên chọn 2 trong 6 học phần sau) |
|
42 |
Quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management) |
2 |
43 |
Quản trị dự án (Project Management) |
2 |
44 |
Thị trường chứng khoán (Stock Market) |
2 |
45 |
Kinh tế công cộng (Public Economics) |
2 |
46 |
Khởi sự kinh doanh (New Venture Creation) |
2 |
47 |
Thương mại điện tử (Electronic Commerce) |
2 |
7.2.4. Đề án môn học, tiểu luận và bài tập lớn |
STT |
Nội dung |
Số tín chỉ |
1 |
Đề án môn học: Kinh tế quốc tế |
2 |
2 |
Tiểu luận: Quản trị chiến lược
Bài tập lớn: - Nghiên cứu Marketing
- Kinh doanh xuất nhập khẩu
- Quản trị kinh doanh quốc tế |
1
1
1
1 |
3 |
Hoạt động ngoại khoá |
2 tuần |
7.2.5. Thực tập tốt nghiệp và khoá luận |
Hình thức thực tập tốt nghiệp |
Số tín chỉ |
Hình Thức 1 (bảo vệ chuyên đề và thi tốt nghiệp) |
10 |
1. Bảo vệ chuyên đề tốt nghiệp |
4 |
2. Thi tốt nghiệp: |
6 |
Trong đó: |
|
- Nghiệp vụ I: Kinh tế quốc tế, Quản trị Kinh doanh quốc tế
- Nghiệp vụ II: Kinh doanh xuất nhập khẩu, Vận tải và bảo hiểm trong kinh doanh xuất nhập khẩu |
3
3 |
Hình Thức 2 (bảo vệ luận văn )
Bảo vệ luận văn tốt nghiệp: |
10 |